chiến hoạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiệt hại, tàn phá do chiến tranh gây ra: "chiến hoạ" chỉ những hậu quả tiêu cực, sự tàn phá về người và của do chiến tranh để lại.
- Tai ương, thảm hoạ của chiến tranh: "chiến hoạ" cũng được dùng để nói về bản thân sự kiện chiến tranh như một thảm hoạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiến hoạ để lại trên mảnh đất này phải mất hàng thập kỷ để hàn gắn. (Những thiệt hại do chiến tranh gây ra ở nơi này cần rất nhiều thời gian để khắc phục.)
- Nhân dân luôn là những người gánh chịu chiến hoạ nặng nề nhất. (Người dân thường là đối tượng phải hứng chịu hậu quả thảm khốc nhất của chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gánh chịu chiến hoạ": phải chịu đựng những mất mát, đau thương từ chiến tranh.
- Những người dân vô tội phải gánh chịu chiến hoạ một cách oan uổng. (Người dân không có tội phải chịu thiệt hại từ chiến tranh một cách đáng thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiến tranh (danh từ): cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia, các phe phái — là nguyên nhân dẫn đến "chiến hoạ".
- Tai hoạ (danh từ): điều rủi ro, bất hạnh lớn xảy đến.
- Binh hoả (danh từ): lửa chiến tranh, thường dùng trong cụm "binh hoả liên miên".
Từ đồng nghĩa
- Binh hoạ: tai hoạ do chiến tranh gây ra (từ Hán Việt, có nghĩa tương tự).
- Tai ương chiến tranh: thảm hoạ, điều rủi ro do chiến tranh.
- Hậu quả chiến tranh: những kết quả tiêu cực sau chiến tranh.
Thành ngữ liên quan
- Chiến hoạ liên miên: chiến tranh, tai hoạ do chiến tranh kéo dài triền miên không dứt.
- Thời kỳ đó, đất nước chìm trong cảnh chiến hoạ liên miên. (Giai đoạn ấy, quốc gia phải trải qua chiến tranh tàn phá kéo dài không ngớt.)